嬰觸 yīng chù · anh xúc Hán Việt: anh xúc · Pinyin: yīng chù Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 觸 (xúc)Pinyinyīng chùHán Việtanh xúcCấu tạo嬰 + 觸 · anh + xúc nghĩa thành phần: anh + xúc