嬰釁 yīng xìn · anh hấn Hán Việt: anh hấn · Pinyin: yīng xìn Tổng quan Cấu tạo: 嬰 (anh) + 釁 (hấn)Pinyinyīng xìnHán Việtanh hấnCấu tạo嬰 + 釁 · anh + hấn nghĩa thành phần: anh + hấn