嬴糧 yíng liáng · doanh lương Hán Việt: doanh lương · Pinyin: yíng liáng Tổng quan Cấu tạo: 嬴 (doanh) + 糧 (lương)Pinyinyíng liángHán Việtdoanh lươngCấu tạo嬴 + 糧 · doanh + lương nghĩa thành phần: doanh + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 担粮。Tân Hoa Tự Điển 1.担粮。