嬴糧

yíng liáng doanh lương

Hán Việt: doanh lương · Pinyin: yíng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (doanh) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 攜帶糧食。《文選.賈誼.過秦論》:「天下雲集而響應,嬴糧而景從。」也作「贏糧」。