孅犁

qiān lí

Pinyin: qiān lí

Tổng quan

Cấu tạo: + (lê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国古代北方少数民族之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国古代北方少数民族之一。