孌美 luyến mĩ Hán Việt: luyến mĩ Tổng quan Cấu tạo: 孌 (luyến) + 美 (mĩ)Hán Việtluyến mĩCấu tạo孌 + 美 · luyến + mĩ nghĩa thành phần: luyến + mĩ Nghĩa EngCihui 孌美 uánměi v.p. effeminate