子喬 zi qiáo · tử kiều Hán Việt: tử kiều · Pinyin: zi qiáo Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 喬 (kiều)Pinyinzi qiáoHán Việttử kiềuCấu tạo子 + 喬 · tử + kiều nghĩa thành phần: tử + kiều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 春秋时神话传说人物。Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时神话传说人物。