子党 zi dǎng·tử đảng Hán Việt: tử đảng · Pinyin: zi dǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.儿女辈。 Cấu tạo: 子 (tử) + 黨 (đảng)Pinyinzi dǎngHán Việttử đảngCấu tạo子 + 黨 · tử + đảng nghĩa thành phần: tử + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.儿女辈。 Từ liên quan Gần nghĩa党人 · 党内 · 党刊 · 党务 · 党参 · 党史 · 党员 · 党团