子黨 zi dǎng · tử đảng Hán Việt: tử đảng · Pinyin: zi dǎng Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 黨 (đảng)Pinyinzi dǎngHán Việttử đảngCấu tạo子 + 黨 · tử + đảng nghĩa thành phần: tử + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 儿女辈。Tân Hoa Tự Điển 1.儿女辈。