子聲 zi shēng · tử thanh Hán Việt: tử thanh · Pinyin: zi shēng Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 聲 (thanh)Pinyinzi shēngHán Việttử thanhCấu tạo子 + 聲 · tử + thanh nghĩa thành phần: tử + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即半律,也称半声。古乐十二律中相邻两音间的音程; 做声。Tân Hoa Tự Điển 1.即半律,也称半声。古乐十二律中相邻两音间的音程。 2.做声。