子學

zi xuétử học

Hán Việt: tử học · Pinyin: zi xué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即诸子学。一般与经学﹑史学并提。

Cấu tạo: 子 (tử) + 學 (học)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子產 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子兒