子學 zi xué · tử học Hán Việt: tử học · Pinyin: zi xué Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 學 (học)Pinyinzi xuéHán Việttử họcCấu tạo子 + 學 · tử + học nghĩa thành phần: tử + học