子宫颈抹片

zǐ gōng jǐng mǒ piàntử cung cảnh mạt phiến

Hán Việt: tử cung cảnh mạt phiến · Pinyin: zǐ gōng jǐng mǒ piàn

Tổng quan

xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Đài Loan)

Cấu tạo: 子 (tử) + 宮 (cung) + 頸 (cảnh) + 抹 (mạt) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phết tế bào cổ tử cung

Eng

  • Cihui cervical smear (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子宫内膜炎 · 子宫内膜的 · 子宫外孕的 · 子宫外膜的 · 子宫内的 · 子宫内避孕器 · 子宫出血 · 子宫切开