子宮內避孕器

zǐ gōng nèi bì yùn qì tử cung nội tị dựng khí

Hán Việt: tử cung nội tị dựng khí · Pinyin: zǐ gōng nèi bì yùn qì

Tổng quan

dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD)

Cấu tạo: (tử) + (cung) + (nội) + (tị) + (dựng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ tránh thai trong tử cung (IUD)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 裝置在子宮內的不鏽鋼或塑膠製品,其上加繞銅絲或儲放藥物,以達避孕效果。如樂普、子宮環、銅T、銅7等。

Eng

  • CC-CEDICT intrauterine device (IUD)
  • Cihui intrauterine device (IUD)