子聲 zi shēng · tử thanh Hán Việt: tử thanh · Pinyin: zi shēng Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 聲 (thanh)Pinyinzi shēngHán Việttử thanhCấu tạo子 + 聲 · tử + thanh nghĩa thành phần: tử + thanh