子莖 tử hành Hán Việt: tử hành Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 莖 (hành)Hán Việttử hànhCấu tạo子 + 莖 · tử + hành nghĩa thành phần: tử + hành Nghĩa EngCihui blastostyle