子車 zǐ chē · tử xa Hán Việt: tử xa · Pinyin: zǐ chē Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 車 (xa)Pinyinzǐ chēHán Việttử xaCấu tạo子 + 車 · tử + xa nghĩa thành phần: tử + xa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓。春秋时秦国有子车奄息。见《左传.文公六年》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋时秦国有子车奄息。见《左传.文公六年》。