子韓 zi hán · tử hàn Hán Việt: tử hàn · Pinyin: zi hán Tổng quan Cấu tạo: 子 (tử) + 韓 (hàn)Pinyinzi hánHán Việttử hànCấu tạo子 + 韓 · tử + hàn nghĩa thành phần: tử + hàn