子韓

zi hán tử hàn

Hán Việt: tử hàn · Pinyin: zi hán

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。春秋时齐国有子韩晳。见《左传.昭公十四年》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。春秋时齐国有子韩晳。见《左传.昭公十四年》。