孓2.

Tổng quan

Xem Kiết củng 孑孓, vần Kiết — Một âm khác là Quyết. Cũng viết 孒

Cấu tạo: 孓 + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác em Kiết củng 孑孓, vần Kiết — Một âm khác là Quyết. Cũng viết 孒