孓
Pinyin: jué
Tổng quan
quyết kiết quyết [Eng: mosquito larvae]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jué |
|---|---|
| Quảng Đông | kyut3 |
| Chú âm | ㄐㄩㄝˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | kyat |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「孑孓」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 见孑孓” 孓jué
Eng
- CC-CEDICT used in 孑孓[jie2 jue2]
Nguồn gốc
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư