jué

Pinyin: jué

Tổng quan

quyết kiết quyết [Eng: mosquito larvae]

孓1. · 孓2. · 孑孓 · 孑孓蝇 · 孑孓1.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjué
Quảng Đôngkyut3
Chú âmㄐㄩㄝˊ
Hán ngữ Trung cổkyat

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「孑孓」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见孑孓” 孓jué

Eng

  • CC-CEDICT used in 孑孓[jie2 jue2]

Nguồn gốc

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư