孔兄

kǒng xiōng khổng huynh

Hán Việt: khổng huynh · Pinyin: kǒng xiōng

Tổng quan

Khổng huynh

Cấu tạo: (khổng) + (huynh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Khổng huynh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"孔方兄"。