孔兄
khổng huynh
Hán Việt: khổng huynh · Pinyin: kǒng xiōng
Tổng quan
Khổng huynh
1.见"孔方兄"。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Khổng huynh
- VietPhrases Khổng huynh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"孔方兄"。
Hán Việt: khổng huynh · Pinyin: kǒng xiōng
Khổng huynh
1.见"孔方兄"。