孔武

kǒng wǔ khổng võ

Hán Việt: khổng võ · Pinyin: kǒng wǔ

Tổng quan

(văn học) dũng cảm

Cấu tạo: (khổng) + (võ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (văn học) dũng cảm

Eng

  • CC-CEDICT (literary) valorous
  • Cihui (literary) valorous