孔膠

kǒng jiāo khổng giao

Hán Việt: khổng giao · Pinyin: kǒng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (khổng) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 很扎实﹑牢固。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.很扎实﹑牢固。