孔阜 kǒng fù · khổng phụ Hán Việt: khổng phụ · Pinyin: kǒng fù Tổng quan Cấu tạo: 孔 (khổng) + 阜 (phụ)Pinyinkǒng fùHán Việtkhổng phụCấu tạo孔 + 阜 · khổng + phụ nghĩa thành phần: khổng + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 很高大。Tân Hoa Tự Điển 1.很高大。