字字 tự tự Hán Việt: tự tự Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 字 (tự)Hán Việttự tựTừ loạitrạngCấu tạo字 + 字 · tự + tự nghĩa thành phần: tự + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 từng chữBiên soạn word by word; character by characterEngCihui 字字 ìzì r.f. every character/word ◆adv. word by word; character by character Từ liên quan Gần nghĩa字字珠玉 · 字字珠玑 · 字串 · 字义 · 字书 · 字体 · 字元 · 字典