字字 tự tự Hán Việt: tự tự Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 字 (tự)Hán Việttự tựCấu tạo字 + 字 · tự + tự nghĩa thành phần: tự + tự Nghĩa EngCihui 字字 ìzì r.f. every character/word ◆adv. word by word; character by character