字學

zì xué tự học

Hán Việt: tự học · Pinyin: zì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文字學或文字學理。唐.封演《封氏聞見記.卷二.文字》:「故說文至今為字學之宗。」元.陸友《研北雜志.卷下》:「丹陽葛魯卿論書云:『晉宋人書法妙絕,未必盡曉字學。』」

Eng

  • Cihui 字學 zìxué n. the study of Chinese characters