字盤

zì pán tự bàn

Hán Việt: tự bàn · Pinyin: zì pán

Tổng quan

cách

Cấu tạo: (tự) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách
  • Cihui cách (ngôn ngữ học)。活字的分格盤。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 印刷業撿置鉛字的木盤,及中文打字機放置鉛字的盤子。

Eng

  • Cihui 字盤 ìpán n. <print.> (upper/lower) case