字符學 tự phù học Hán Việt: tự phù học Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 符 (phù) + 學 (học)Hán Việttự phù họcCấu tạo字 + 符 + 學 · tự + phù + học nghĩa thành phần: tự + phù + học Nghĩa EngCihui 字符學 ìfúxué n. graphology