字門觀

tự môn quan

Hán Việt: tự môn quan

Tổng quan

(術語)觀諸尊之種子謂之字門觀。不思議疏下曰:「字門觀者種子也。」☸

Cấu tạo: 字 (tự) + 门 (môn) + 观 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)觀諸尊之種子謂之字門觀。不思議疏下曰:「字門觀者種子也。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

門觀 · 门观