字頸 zì jǐng · tự cảnh Hán Việt: tự cảnh · Pinyin: zì jǐng Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 頸 (cảnh)Pinyinzì jǐngHán Việttự cảnhCấu tạo字 + 頸 · tự + cảnh nghĩa thành phần: tự + cảnh