存廢

cún fèi tồn phế

Hán Việt: tồn phế · Pinyin: cún fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tồn) + (phế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 保留或廢除。如:「這條法律的存廢問題,留待下次會議再討論。」

Eng

  • Cihui 存廢 ún-fèi v. keep/maintain or abolish/suppress