存盤 cún pán · tồn bàn Hán Việt: tồn bàn · Pinyin: cún pán Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 盤 (bàn)Pinyincún pánHán Việttồn bànCấu tạo存 + 盤 · tồn + bàn nghĩa thành phần: tồn + bàn Nghĩa EngCihui 存盤 únpán v.o. <comp.> save (to disk)