存證 tồn chứng Hán Việt: tồn chứng Tổng quan Cấu tạo: 存 (tồn) + 證 (chứng)Hán Việttồn chứngCấu tạo存 + 證 · tồn + chứng nghĩa thành phần: tồn + chứng Nghĩa EngCihui 存證 únzhèng n. existing evidence M:²jiàn