孫郵 sūn yóu · tôn bưu Hán Việt: tôn bưu · Pinyin: sūn yóu Tổng quan Cấu tạo: 孫 (tôn) + 郵 (bưu)Pinyinsūn yóuHán Việttôn bưuCấu tạo孫 + 郵 · tôn + bưu nghĩa thành phần: tôn + bưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时善驾马者。Tân Hoa Tự Điển 1.古时善驾马者。