孜煎

zī jiān tư tiên

Hán Việt: tư tiên · Pinyin: zī jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂慮、愁煩。宋.柳永〈駐馬聽.鳳枕鸞帷〉詞:「無事孜煎,萬回千度,怎忍分離。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愁苦;忧烦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愁苦;忧烦。

Eng

  • Cihui 孜煎 zījiān id. worry; fret; grieve