孝愛 xiào ài · hiếu ái Hán Việt: hiếu ái · Pinyin: xiào ài Tổng quan Cấu tạo: 孝 (hiếu) + 愛 (ái)Pinyinxiào àiHán Việthiếu áiCấu tạo孝 + 愛 · hiếu + ái nghĩa thành phần: hiếu + ái Nghĩa EngCihui 孝愛 iào'ài* n. filial love