季漢 quý hán Hán Việt: quý hán Tổng quan Cấu tạo: 季 (quý) + 漢 (hán)Hán Việtquý hánCấu tạo季 + 漢 · quý + hán nghĩa thành phần: quý + hán Nghĩa EngCihui 季漢 ì Hàn ►See Shǔ Hàn