孤傳 gū chuán · cô truyện Hán Việt: cô truyện · Pinyin: gū chuán Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 傳 (truyện)Pinyingū chuánHán Việtcô truyệnCấu tạo孤 + 傳 · cô + truyện nghĩa thành phần: cô + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 单传。Tân Hoa Tự Điển 1.单传。