孤學

gū xué cô học

Hán Việt: cô học · Pinyin: gū xué

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将要失传的学问; 谓学识浅陋的士人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将要失传的学问。 2.谓学识浅陋的士人。