孤嵐

gū lán cô lam

Hán Việt: cô lam · Pinyin: gū lán

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (lam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤零零的山岚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.孤零零的山岚。