孤树 cô thụ Hán Việt: cô thụ Tổng quan Cây trọi Cấu tạo: 孤 (cô) + 树 (thụ)Hán Việtcô thụCấu tạo孤 + 树 · cô + thụ nghĩa thành phần: cô + thụ Nghĩa ViệtCihui Cây trọi