孤潔 gū jié · cô khiết Hán Việt: cô khiết · Pinyin: gū jié Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 潔 (khiết)Pinyingū jiéHán Việtcô khiếtCấu tạo孤 + 潔 · cô + khiết nghĩa thành phần: cô + khiết