孤聳

gū sǒng cô tủng

Hán Việt: cô tủng · Pinyin: gū sǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (tủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 突出高耸; 形容人品孤高特出,不同流俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.突出高耸。 2.形容人品孤高特出,不同流俗。