孤證

gū zhèng cô chứng

Hán Việt: cô chứng · Pinyin: gū zhèng

Tổng quan

bằng chứng duy nhất

Cấu tạo: (cô) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng chứng duy nhất

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 僅有一項證據。如:「孤證難明,請你務必參考其他資料,再下判斷。」清.徐珂《清稗類鈔.經術類.易寅村服膺王氏》:「本朝考據家精博者甚多,王氏率意改字,開咸、同以來單文孤證之病。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单一的证据或例证。

Eng

  • CC-CEDICT sole evidence
  • Cihui 孤證 ūzhèng n. solitary evidence