孤輪 gū lún · cô luân Hán Việt: cô luân · Pinyin: gū lún Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 輪 (luân)Pinyingū lúnHán Việtcô luânCấu tạo孤 + 輪 · cô + luân nghĩa thành phần: cô + luân