孤锐 cô duệ Hán Việt: cô duệ Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 锐 (duệ)Hán Việtcô duệCấu tạo孤 + 锐 · cô + duệ nghĩa thành phần: cô + duệ