孤風 gū fēng · cô phong Hán Việt: cô phong · Pinyin: gū fēng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 風 (phong)Pinyingū fēngHán Việtcô phongCấu tạo孤 + 風 · cô + phong nghĩa thành phần: cô + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤高的风度﹑品格。Tân Hoa Tự Điển 1.孤高的风度﹑品格。