孤飯 gū fàn · cô phạn Hán Việt: cô phạn · Pinyin: gū fàn Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 飯 (phạn)Pinyingū fànHán Việtcô phạnCấu tạo孤 + 飯 · cô + phạn nghĩa thành phần: cô + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓简单的饭食。Tân Hoa Tự Điển 1.谓简单的饭食。