孥屬 nú shǔ · nô chúc Hán Việt: nô chúc · Pinyin: nú shǔ Tổng quan Cấu tạo: 孥 (nô) + 屬 (chúc)Pinyinnú shǔHán Việtnô chúcCấu tạo孥 + 屬 · nô + chúc nghĩa thành phần: nô + chúc