學世 xué shì · học thế Hán Việt: học thế · Pinyin: xué shì Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 世 (thế)Pinyinxué shìHán Việthọc thếCấu tạo學 + 世 · học + thế nghĩa thành phần: học + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 书香门第。Tân Hoa Tự Điển 1.书香门第。