學仕

xué shì học sĩ

Hán Việt: học sĩ · Pinyin: xué shì

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓由读书而开始做官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓由读书而开始做官。